chí lí
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hợp lí, đúng đắn, có căn cứ: "chí lí" dùng để chỉ một nhận xét, suy nghĩ, hoặc lời nói phù hợp với lẽ phải, logic, và thực tế, khiến người nghe dễ dàng đồng tình.
- Thông minh, sáng suốt: Trong một số ngữ cảnh, "chí lí" còn mang nghĩa khen ngợi sự tinh tường, sâu sắc trong cách nhìn nhận vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- (Những suy nghĩ hợp lí và đúng đắn của anh ấy đã giúp ích cho cả nhóm.)
- (Lời nói đúng đắn, có sức thuyết phục của cô giáo làm mọi người phải chú ý.)
- (Quan điểm đó quá đúng đắn, không ai có thể tranh luận được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chí lí chí tình": vừa hợp lí vừa hợp tình, thể hiện sự thấu đáo cả về lý lẽ và tình cảm.
- Anh ấy phân tích chí lí chí tình, khiến mọi người đều tâm phục. (Anh ấy giải thích vừa đúng lẽ vừa thấu tình, làm ai cũng tin phục.)
"nói chí lí": hành động phát biểu một điều gì đó rất đúng đắn.
- Bà cụ nói chí lí, ai cũng gật gù đồng ý. (Bà cụ nói điều rất hợp lẽ, mọi người đều tán thành.)
Biến thể và từ gần giống
Hợp lí (tính từ): đúng với lẽ thường, logic — đồng nghĩa với "chí lí" nhưng ít mang sắc thái khen ngợi sâu sắc hơn.
- Giải pháp này hợp lí hơn. (Giải pháp này có cơ sở hơn.)
Chí tình (tính từ): hợp với tình cảm, thấu tình đạt lý — thường đi cùng "chí lí" để nhấn mạnh.
- Lời khuyên chí tình của bạn đã giúp tôi rất nhiều. (Lời khuyên thấu tình của bạn rất hữu ích.)
Từ đồng nghĩa
- Đúng đắn: chính xác, không sai lệch.
- Hợp lẽ: phù hợp với lẽ phải.
- Thấu đáo: sâu sắc, toàn diện.
- Sáng suốt: khôn ngoan, biết nhìn xa trông rộng.
Thành ngữ liên quan
- Chí lí chí tình: vừa đúng lý vừa hợp tình, thường dùng để khen ngợi một lời nói hoặc hành động.
- Cách cư xử của anh ấy thật chí lí chí tình. (Cách ứng xử của anh ấy vừa hợp lẽ vừa ấm áp tình người.)